nái sề

Học thuật
Thân thiện
nái sề

Con lợn nái sề đang nằm cho đàn con bú trong chuồng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lợn nái đã qua nhiều lứa đẻ: Chỉ con lợn cái (nái) đã sinh sản nhiều lần, thường dáng vẻ già dặn kinh nghiệm hơn so với lợn nái (nái hậu bị).
    • (Nghĩa bóng, thân mật hoặc khẩu ngữ) Người phụ nữ đã sinh nhiều con: Cách gọi von, đôi khi mang sắc thái hài hước hoặc suồng sã, để chỉ một người phụ nữ đã nhiều lần sinh nở.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa đen):

    • Con nái sề này đã đẻ được bảy lứa, rất khéo nuôi con. (Con lợn nái già này đã đẻ được bảy lứa, rất giỏi nuôi con.)
    • Trại chăn nuôi đang bán bớt đàn nái sề để thay thế bằng nái . (Trại chăn nuôi đang bán bớt đàn lợn nái già để thay thế bằng lợn nái .)
  • Danh từ (nghĩa bóng):

    • ấy một "nái sề" thực thụ với năm đứa con trai. ( ấy một người phụ nữ đã sinh nở nhiều thực thụ với năm đứa con trai.)
    • Anh ta đùa gọi vợ mình "nái sề" nhà họ đông con. (Anh ta đùa gọi vợ mình bằng cái tên von nhà họ nhiều con.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong ngôn ngữ chuyên ngành chăn nuôi: Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các tài liệu kỹ thuật, trao đổi của người chăn nuôi để phân biệt lợn nái theo độ tuổi năng suất sinh sản.

    • Tỷ lệ nái sề trong đàn cần được kiểm soát để đảm bảo hiệu quả kinh tế. (Tỷ lệ lợn nái già trong đàn cần được kiểm soát để đảm bảo hiệu quả kinh tế.)
  • Sắc thái biểu cảm trong nghĩa bóng: Khi dùng với nghĩa bóng chỉ người, từ này có thể mang sắc thái:

    • Thân mật, hài hước: Trong ngữ cảnh gia đình, bạn thân thiết.
    • Suồng sã, thiếu tế nhị: Nếu dùng không đúng ngữ cảnh, có thể bị coi khiếm nhã hoặc miệt thị.
Biến thể từ gần giống
  • Lợn nái (danh từ): Từ chung chỉ lợn cái được nuôi để sinh sản.
  • Nái (danh từ): Lợn nái còn trẻ, chưa hoặc mới đẻ lứa đầu.
  • Lợn sề (danh từ): Cách gọi khác của "nái sề", nhấn mạnh đặc điểm "sề" (có thể hiểu già, chảy sệ).
Từ đồng nghĩa
  • Lợn nái già (danh từ): Cách gọi trực tiếp, nghĩa hơn.
  • Lợn nái sinh sản lâu năm (cụm danh từ): Cách diễn đạt trang trọng, mang tính mô tả.
Lưu ý sử dụng
  • Ngữ cảnh: Từ này phổ biến trong khẩu ngữ ngôn ngữ chăn nuôi. Khi dùng với nghĩa bóng chỉ người, cần hết sức thận trọng có thể gây phản cảm.
  • Tính trang trọng: Đây từ tính chất khẩu ngữ, không nên dùng trong văn bản hành chính, khoa học trang trọng. Thay vào đó, nên dùng các cụm từ mô tả như "lợn nái đã qua nhiều lứa đẻ".
  • Nghĩa bóng: Cách dùng von này thuộc về ngôn ngữ đời sống, phản ánh một phần văn hóa dân gian, nhưng cần tránh sử dụng tùy tiện để không gây hiểu lầm hoặc xúc phạm.
nái sề

Con lợn nái sề đang nằm cho đàn con bú trong chuồng.

  1. Lợn đã đẻ.